unveiled

/ˌʌnˈveɪl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của unveil
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiết lộ
    simple past and past participle of unveil
Tính từ
  1. Không đeo hoặc không che mạng.
    Not wearing, or not covered by, a veil.
🎬 Nghe “unveiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish