unveil
/ˌʌnˈveɪl/động từ
- Bỏ mạng che mặt.
- Bỏ màn; khánh thành (một bức tượng).
- Để lộ, tiết lộ.
Động từ
- (thông tục) Tháo bỏ tấm màn che; để khám phá; để tiết lộ một cái gì đó ẩn giấu.(transitive) To remove a veil from; to uncover; to reveal something hidden.
- (thông tục) Hiển thị, đặc biệt là lần đầu tiên.(transitive) To show, especially for the first time.The car company are going to unveil the new sports car model next month.Công ty ô tô này sẽ trình làng mẫu xe thể thao mới vào tháng tới.
- (nội động) Tháo khăn che mặt; để bộc lộ chính mình.(intransitive) To remove a veil; to reveal oneself.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unveil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish