unvoiced

/ˌʌnˈvoɪst/
tính từ
  • không bày tỏ ra, không nói ra.
  • Điếc, không kêu.
Tính từ
  1. Không được nói ra hay thể hiện.
    Not spoken or expressed.
    I could guess her unvoiced opinon.
    Tôi có thể đoán được ý kiến ​​ngầm của cô ấy.
  2. (Ngôn ngữ học) Nói không có sự rung động của dây thanh.
    (linguistics) Spoken without vibration of the vocal chords.
    Từ đồng nghĩa:voiceless
  3. (xử lý tín hiệu, của tín hiệu) Không chứa giọng nói.
    (signal processing, of a signal) That does not contain voice.
  4. (Internet) Của người dùng IRC: không được cấp đặc quyền thoại.
    (Internet) Of an IRC user: not granted voice privileges.
🎬 Nghe “unvoiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish