unvoiced
/ˌʌnˈvoɪst/tính từ
- không bày tỏ ra, không nói ra.
- Điếc, không kêu.
Tính từ
- Không được nói ra hay thể hiện.Not spoken or expressed.I could guess her unvoiced opinon.Tôi có thể đoán được ý kiến ngầm của cô ấy.
- (Ngôn ngữ học) Nói không có sự rung động của dây thanh.(linguistics) Spoken without vibration of the vocal chords.Từ đồng nghĩa:voiceless
- (xử lý tín hiệu, của tín hiệu) Không chứa giọng nói.(signal processing, of a signal) That does not contain voice.
- (Internet) Của người dùng IRC: không được cấp đặc quyền thoại.(Internet) Of an IRC user: not granted voice privileges.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unvoiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish