unveiling
/ˌʌnˈveɪl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unveil.
Danh từ
- Hành động tiết lộ hoặc khám phá.The act of unveiling or uncovering.
- Một buổi lễ cho sự ra mắt công chúng lần đầu tiên của một cái gì đó.A ceremony for the first public showing of something.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tiết lộpresent participle and gerund of unveil
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unveiling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish