unveiling

/ˌʌnˈveɪl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unveil.
Danh từ
  1. Hành động tiết lộ hoặc khám phá.
    The act of unveiling or uncovering.
  2. Một buổi lễ cho sự ra mắt công chúng lần đầu tiên của một cái gì đó.
    A ceremony for the first public showing of something.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tiết lộ
    present participle and gerund of unveil
🎬 Nghe “unveiling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish