unvisited
/ˌən-ˈvi-zə-təd/tính từ
- Không ai thăm viếng.
- Không ai tham quan.
- Chưa ai ghé đến.
Tính từ
- Không đến thăm.Not visited.1870, Charles E. Oakley, “Hills of the north, rejoice,” in Edward Henry Bickersteth (ed.), The Hymnal Companion to the Book of Common Prayer, London: Sampson Low, Son, & Marston, Shores of the utmost West, Ye that have waited long, Unvisited, unblest, Break forth to swelling song:1870, Charles E. Oakley, “Những ngọn đồi phía bắc, hãy vui mừng,” trong Edward Henry Bickersteth (ed.), The Hymnal Companion to the Book of Common Pray, London: Sampson Low, Son, & Marston, Shores of the Extreme West, Ye đã chờ đợi lâu, Không được thăm viếng, không thể tin được, Hãy bùng nổ với bài hát sôi động:
- (không thể so sánh được, về mặt toán học, của một nút trong biểu đồ) Chưa bao giờ truy cập.(not comparable, mathematics, of a node in a graph) Never visited.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unvisited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish