upper storey

/ˈəpər ˈstɔri/
Danh từ
  1. (từ lóng, thành ngữ) Bộ não của một người.
    (slang, idiomatic) A person's brain.
    I think there's something the matter with his upper storey!
    Tôi nghĩ có chuyện gì đó xảy ra với tầng trên của anh ấy!
    Từ đồng nghĩa:attic
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tầng trên, tầng.
    Used other than figuratively or idiomatically: see upper, storey.
    I rented a room in the upper storey of the house.
    Tôi thuê một phòng ở tầng trên của ngôi nhà.
🎬 Nghe “upper storey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish