uproarious

/ˌʌpˈrorijəs/
tính từ
  • Ồn ào, om sòm.
  • Náo động.
🎬 Nghe “uproarious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish