uproot
/ˌʌpˈruːt/động từ
- Nhổ, nhổ bật rễ.
- Trừ tiệt.
Động từ
- Xé (cây, v.v.) bằng rễ, hoặc như thể bằng rễ; để tiêu diệt, để nhổ tận gốc.To tear up (a plant, etc.) by the roots, or as if by the roots; to extirpate, to root up.
- Phá hủy hoàn toàn (cái gì đó); diệt trừ, tiêu diệt.To destroy (something) utterly; to eradicate, exterminate.
- Loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một tình huống quen thuộc, đặc biệt là một cách đột ngột và không mong muốn.To remove (someone or something) from a familiar circumstance, especially suddenly and unwillingly.
- (nội động từ, phản xạ) Của bản thân hoặc ai đó: rời xa một môi trường quen thuộc (ví dụ: sống ở nơi khác).(intransitive, reflexive) Of oneself or someone: to move away from a familiar environment (for example, to live elsewhere).
Danh từ
- Hành động nhổ bỏ một cái gì đó.The act of uprooting something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uproot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish