uproot

/ˌʌpˈruːt/
động từ
  • Nhổ, nhổ bật rễ.
  • Trừ tiệt.
Động từ
  1. Xé (cây, v.v.) bằng rễ, hoặc như thể bằng rễ; để tiêu diệt, để nhổ tận gốc.
    To tear up (a plant, etc.) by the roots, or as if by the roots; to extirpate, to root up.
  2. Phá hủy hoàn toàn (cái gì đó); diệt trừ, tiêu diệt.
    To destroy (something) utterly; to eradicate, exterminate.
  3. Loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một tình huống quen thuộc, đặc biệt là một cách đột ngột và không mong muốn.
    To remove (someone or something) from a familiar circumstance, especially suddenly and unwillingly.
  4. (nội động từ, phản xạ) Của bản thân hoặc ai đó: rời xa một môi trường quen thuộc (ví dụ: sống ở nơi khác).
    (intransitive, reflexive) Of oneself or someone: to move away from a familiar environment (for example, to live elsewhere).
Danh từ
  1. Hành động nhổ bỏ một cái gì đó.
    The act of uprooting something.
🎬 Nghe “uproot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish