vagina
/vəˈʤaɪnə/danh từ
- Bao, vỏ bọc.
- Âm đạo.
- Bẹ (lá).
Danh từ
- (Giải phẫu) Một cơ quan sinh dục dẫn từ tiền đình âm hộ/xoang niệu dục đến cổ tử cung để giao cấu và sinh con ở động vật có vú cái.(anatomy) A sex organ leading from the vulval vestibule/urogenital sinus to the cervix of the uterus for copulation and birth in female therian mammals.
- (Thực vật học) Cấu trúc giống như vỏ bọc, chẳng hạn như lá cỏ bao quanh thân cây.(botany) A sheathlike structure, such as the leaf of a grass that surrounds a stem.Từ đồng nghĩa:sheath
- (thông tục) Âm hộ, hay gọi chung là âm hộ và đường âm đạo.(colloquial) The vulva, or collectively, the vulva and the vaginal passage.For quotations using this term, see Citations:vagina.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:âm đạo.
- (xúc phạm, thông tục) Kẻ hèn nhát; một kẻ yếu đuối; một âm hộ.(derogatory, colloquial) A coward; a weakling; a pussy.Don't you interrupt me, you vagina! I was givin' a heart-wrenchin' soliloquy about me feelin's for Tugger!Đừng có ngắt lời tôi, đồ khốn! Tôi đang trình bày một bài độc thoại đau lòng về tình cảm của tôi dành cho Tugger!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vagina” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish