vagina

/vəˈʤaɪnə/
danh từ
  • Bao, vỏ bọc.
  • Âm đạo.
  • Bẹ (lá).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Một cơ quan sinh dục dẫn từ tiền đình âm hộ/xoang niệu dục đến cổ tử cung để giao cấu và sinh con ở động vật có vú cái.
    (anatomy) A sex organ leading from the vulval vestibule/urogenital sinus to the cervix of the uterus for copulation and birth in female therian mammals.
  2. (Thực vật học) Cấu trúc giống như vỏ bọc, chẳng hạn như lá cỏ bao quanh thân cây.
    (botany) A sheathlike structure, such as the leaf of a grass that surrounds a stem.
    Từ đồng nghĩa:sheath
  3. (thông tục) Âm hộ, hay gọi chung là âm hộ và đường âm đạo.
    (colloquial) The vulva, or collectively, the vulva and the vaginal passage.
    For quotations using this term, see Citations:vagina.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:âm đạo.
  4. (xúc phạm, thông tục) Kẻ hèn nhát; một kẻ yếu đuối; một âm hộ.
    (derogatory, colloquial) A coward; a weakling; a pussy.
    Don't you interrupt me, you vagina! I was givin' a heart-wrenchin' soliloquy about me feelin's for Tugger!
    Đừng có ngắt lời tôi, đồ khốn! Tôi đang trình bày một bài độc thoại đau lòng về tình cảm của tôi dành cho Tugger!
🎬 Nghe “vagina” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish