vain

/ˈveɪn/
tính từ
  • Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
  • Hão, hão huyền.
  • Rỗng, rỗng tuếch.
  • Phù phiếm.
  • Tự phụ, tự đắc.
Tính từ
  1. Quá tự hào về bản thân, đặc biệt là về ngoại hình; có quan điểm cao về thành tích của chính mình với một chút lý do.
    Overly proud of oneself, especially concerning appearance; having a high opinion of one's own accomplishments with slight reason.
    Từ đồng nghĩa:conceitedflatulentpuffed upinflatedairy
  2. Không có thực chất, giá trị hoặc tầm quan trọng; trống; vô hiệu; vô giá trị; không thỏa mãn.
    Having no real substance, value, or importance; empty; void; worthless; unsatisfying.
    Từ đồng nghĩa:idlevaluelessbasecontemptiblefloccinaucinihilipilificatious
  3. Không có mục đích; vô nghĩa, vô ích.
    Effecting no purpose; pointless, futile.
    vain toil a vain attempt
    nỗ lực vô ích
    Từ đồng nghĩa:pointlessfutilefruitlessineffectualbootless
  4. Sặc sỡ; phô trương.
    Showy; ostentatious.
    Từ đồng nghĩa:brashpizazzybedizenedblatantblingish
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm, lỗi thời, lỗi thời) Làm nản lòng.
    (transitive, rare, dated, obsolete) To frustrate.
🎬 Nghe “vain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish