vain
/ˈveɪn/tính từ
- Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
- Hão, hão huyền.
- Rỗng, rỗng tuếch.
- Phù phiếm.
- Tự phụ, tự đắc.
Tính từ
- Quá tự hào về bản thân, đặc biệt là về ngoại hình; có quan điểm cao về thành tích của chính mình với một chút lý do.Overly proud of oneself, especially concerning appearance; having a high opinion of one's own accomplishments with slight reason.Từ đồng nghĩa:conceitedflatulentpuffed upinflatedairy
- Không có thực chất, giá trị hoặc tầm quan trọng; trống; vô hiệu; vô giá trị; không thỏa mãn.Having no real substance, value, or importance; empty; void; worthless; unsatisfying.Từ đồng nghĩa:idlevaluelessbasecontemptiblefloccinaucinihilipilificatious
- Không có mục đích; vô nghĩa, vô ích.Effecting no purpose; pointless, futile.vain toil a vain attemptnỗ lực vô íchTừ đồng nghĩa:pointlessfutilefruitlessineffectualbootless
- Sặc sỡ; phô trương.Showy; ostentatious.Từ đồng nghĩa:brashpizazzybedizenedblatantblingish
Động từ
- (chuyển tiếp, hiếm, lỗi thời, lỗi thời) Làm nản lòng.(transitive, rare, dated, obsolete) To frustrate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish