vagabond
/ˈvægəˌbɑːnd/tính từ
- Lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầu bất.
- Vẩn vơ.
danh từ
- Người lang thang lêu lổng.
- Tên du đãng.
động từ
- Đi lang thang lêu lổng.
Danh từ
- Một người trong một chuyến đi không xác định điểm đến và/hoặc thời gian.A person on a trip of indeterminate destination and/or length of time.
- Người thường lang thang từ nơi này sang nơi khác, không có nơi ở cố định hoặc không ở đó và thường không có phương tiện kiếm sống lương thiện.One who usually wanders from place to place, having no fixed dwelling, or not abiding in it, and usually without the means of honest livelihood.
Động từ
- Đi lang thang, như một kẻ lang thangTo roam, as a vagabond
Tính từ
- Bay bồng bềnh không có phương hướng nhất định; lái đi chạy lại.Floating about without any certain direction; driven to and fro.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vagabond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish