valuate

/ˈval-yə-ˌwāt/
Động từ
  1. Để ước tính giá trị của một cái gì đó; để thẩm định hoặc thực hiện việc định giá.
    To estimate the value of something; to appraise or to make a valuation.
🎬 Nghe “valuate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish