vendable
/ˈven-də-bəl/Tính từ
- Hình thức thay thế của món ăn có thể bán được.Alternative form of vendible.
Danh từ
- Hình thức thay thế của món ăn có thể bán được.Alternative form of vendible.
Chưa có góp ý cho “vendable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vendable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish