ver.
/vər./Danh từ
- Viết tắt của xác minh.Abbreviation of verification.
- Viết tắt của vermilion.Abbreviation of vermilion.
- Viết tắt của câu thơ.Abbreviation of verse.
- Phiên bản viết tắt.Abbreviation of version.
Động từ
- Viết tắt của xác minh.Abbreviation of verify.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ver.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish