ver.

/vər./
Danh từ
  1. Viết tắt của xác minh.
    Abbreviation of verification.
  2. Viết tắt của vermilion.
    Abbreviation of vermilion.
  3. Viết tắt của câu thơ.
    Abbreviation of verse.
  4. Phiên bản viết tắt.
    Abbreviation of version.
Động từ
  1. Viết tắt của xác minh.
    Abbreviation of verify.
🎬 Nghe “ver.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish