victualling-office

danh từ
  • Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân.
Danh từ
  1. (cổ xưa, hài hước, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa của breadbasket (“bụng hoặc dạ dày, đặc biệt là bộ phận dễ bị tổn thương của cơ thể khi bị tấn công”).
    (archaic, humorous, slang) Synonym of breadbasket (“the abdomen or stomach, especially as a vulnerable part of the body in an attack”).
    Từ đồng nghĩa:breadbasket
🎬 Nghe “victualling-office” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish