victuals

/ˈvɪtl̟z/
danh từ
  • Thức ăn; lương thực, thực phẩm.
  • Xem victual
động từ
  • Xem victual
Danh từ
  1. số nhiều của victual
    plural of victual
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của victual
    third-person singular simple present indicative of victual
🎬 Nghe “victuals” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish