vigorish
/ˈvi-gə-rish/Danh từ
- (không đếm được, tiếng lóng) Khoản phí đặt cược do nhà cái hoặc cơ sở cờ bạc tính.(uncountable, slang) A charge taken on bets, as by a bookie or gambling establishment.
- (không đếm được, tiếng lóng) Lãi suất cho vay tiền, đặc biệt đối với các khoản vay do người cho vay nặng lãi hoặc cho vay nặng lãi.(uncountable, slang) The interest on a loan of money, especially for loans made by a usurer or loan shark.
- (đếm được, tiếng lóng) Một số tiền còn nợ do trả phí hoặc tiền lãi của nhà cái.(countable, slang) An amount owed on account of or payment of a bookie's charge or of interest.
- (từ lóng) Tiền hoa hồng hoặc khoản phụ phí tương tự.(slang) A commission or similar extra charge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vigorish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish