vis-à-vis
/viːz.ɑːˈviː/phó từ
- đối diện, trước mặt
danh từ
- người đối diện (trong điệu khiêu vũ)
- xe hành khách ngồi đối diện nhau
Giới từ
- Liên quan đến; so sánh với.In relation to; compared with.Canada's role vis-à-vis the United States' in AfghanistanVai trò của Canada đối với Hoa Kỳ ở Afghanistan
- Đối diện; đối diện với ; thiết lập để được đối mặt.Opposite; across from; set so as to be facing.He was seated vis-à-vis the president.Anh ta đang ngồi đối diện với tổng thống.
Danh từ
- (lịch sử) Xe ngựa nhỏ chở hai người ngồi đối diện nhau.(historical) A small horse-drawn carriage for two people sitting facing each other.
- Một chiếc ghế sofa có chỗ ngồi cho hai người, được bố trí sao cho người ngồi đối diện nhau khi ngồi ở hai phía đối diện.A sofa with seats for two people, so arranged that the occupants are face to face while sitting on opposite sides.
- Một trong hai (hoặc nhiều) người đối mặt hoặc đối diện nhau.One of two (or more) people facing or opposite each other.
- Một cuộc hẹn hò hoặc hộ tống trong một sự kiện xã hội.A date or escort in a social event.
Tính từ
- Mặt đối mặt.Face-to-face.
- (số học, đồng tiền) Có hai bức chân dung quay mặt vào nhau.(numismatics, of a coin) Having two portraits facing each other.
Trạng từ
- Mặt đối mặt (với người khác).Face to face (with another).
- (cổ) Ở một vị trí đối mặt với một chủ đề cụ thể hoặc ngụ ý.(archaic) In a position facing a specified or implied subject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vis-à-vis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish