vis-à-vis

/viːz.ɑːˈviː/
phó từ
  • đối diện, trước mặt
danh từ
  • người đối diện (trong điệu khiêu vũ)
  • xe hành khách ngồi đối diện nhau
Giới từ
  1. Liên quan đến; so sánh với.
    In relation to; compared with.
    Canada's role vis-à-vis the United States' in Afghanistan
    Vai trò của Canada đối với Hoa Kỳ ở Afghanistan
  2. Đối diện; đối diện với ; thiết lập để được đối mặt.
    Opposite; across from; set so as to be facing.
    He was seated vis-à-vis the president.
    Anh ta đang ngồi đối diện với tổng thống.
Danh từ
  1. (lịch sử) Xe ngựa nhỏ chở hai người ngồi đối diện nhau.
    (historical) A small horse-drawn carriage for two people sitting facing each other.
  2. Một chiếc ghế sofa có chỗ ngồi cho hai người, được bố trí sao cho người ngồi đối diện nhau khi ngồi ở hai phía đối diện.
    A sofa with seats for two people, so arranged that the occupants are face to face while sitting on opposite sides.
  3. Một trong hai (hoặc nhiều) người đối mặt hoặc đối diện nhau.
    One of two (or more) people facing or opposite each other.
  4. Một cuộc hẹn hò hoặc hộ tống trong một sự kiện xã hội.
    A date or escort in a social event.
Tính từ
  1. Mặt đối mặt.
    Face-to-face.
  2. (số học, đồng tiền) Có hai bức chân dung quay mặt vào nhau.
    (numismatics, of a coin) Having two portraits facing each other.
Trạng từ
  1. Mặt đối mặt (với người khác).
    Face to face (with another).
  2. (cổ) Ở một vị trí đối mặt với một chủ đề cụ thể hoặc ngụ ý.
    (archaic) In a position facing a specified or implied subject.
🎬 Nghe “vis-à-vis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish