voluntarily

/ˈvɑːlənˌteri/
phó từ
  • tự ý; tự nguyện; tình nguyện
🎬 Nghe “voluntarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish