voluminous
/vəˈluːmənəs/tính từ
- To, to tướng.
- Gồm nhiều tập.
- Viết nhiều sách (nhà văn, tác giả).
- Lùng nhùng (đồ vải... ).
- Cuộn thành vòng, cuộn thành lớp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voluminous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish