vombatid
Danh từ
- (động vật học) Bất kỳ loài thú có túi nào thuộc họ Vombatidae; một con gấu túi.(zoology) Any marsupial of the family Vombatidae; a wombat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vombatid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish