vombatid

Danh từ
  1. (động vật học) Bất kỳ loài thú có túi nào thuộc họ Vombatidae; một con gấu túi.
    (zoology) Any marsupial of the family Vombatidae; a wombat.
🎬 Nghe “vombatid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish