vocalize

/ˈvō-kə-ˌlīz/
động từ
  • Phát âm, đọc.
  • Nguyên âm hoá.
  • Xướng nguyên âm.
Động từ
  1. Diễn đạt bằng giọng nói, phát biểu.
    To express with the voice, to utter.
    Từ đồng nghĩa:outspeak
  2. (động vật) Tạo ra tiếng động hoặc tiếng kêu từ cổ họng.
    (of animals) To produce noises or calls from the throat.
    We could hear the monkeys vocalizing, though we could not see them.
    Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khỉ kêu, mặc dù chúng tôi không thể nhìn thấy chúng.
    Từ đồng nghĩa:outspeak
  3. (Âm nhạc) Hát không dùng lời.
    (music) To sing without using words.
    Từ đồng nghĩa:outspeak
  4. (Ngôn ngữ học) Biến phụ âm thành nguyên âm.
    (linguistics) To turn a consonant into a vowel.
    In Hong Kong English, /l/ may be vocalized at the end of a syllable.
    Trong tiếng Anh Hồng Kông, /l/ có thể được phát âm ở cuối âm tiết.
    Từ đồng nghĩa:outspeak
🎬 Nghe “vocalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish