w

/ˈdə-bəl-(ˌ)yü/
danh từ
  • W, w (v kép).
character
  1. Chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là double-u và được viết bằng chữ Latinh.
    The twenty-third letter of the English alphabet, called double-u and written in the Latin script.
Danh từ
  1. oát
    watt
  2. hướng tây
    west
  3. nhân chứng
    witness
  4. làm việc
    work
Tính từ
  1. (cricket) rộng
    (cricket) wide
  2. trắng
    white
  3. (từ nghĩa danh từ 5) thành công, đáng ngưỡng mộ, tốt
    (from noun sense 5) successful, admirable, good
    W rizz.
    Ôi trời.
Giới từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản) Viết tắt của with.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of with.
  2. có cánh (trên Enneagram)
    with a wing (on the Enneagram)
    When Sharon took the Enneagram test, she came out as a 3w2.
    Khi Sharon làm bài kiểm tra Enneagram, cô ấy đạt kết quả 3w2.
🎬 Nghe “w” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish