wacky

/ˈwæki/
tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên
Tính từ
  1. (tiếng lóng, không trang trọng) Zany; lập dị.
    (slang, informal) Zany; eccentric.
    Từ đồng nghĩa:eccentricwhackywhackozany
Danh từ
  1. (địa chất) Dạng thay thế của wacke.
    (geology) Alternative form of wacke.
🎬 Nghe “wacky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish