wacky
/ˈwæki/tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên
Tính từ
- (tiếng lóng, không trang trọng) Zany; lập dị.(slang, informal) Zany; eccentric.
Danh từ
- (địa chất) Dạng thay thế của wacke.(geology) Alternative form of wacke.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wacky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish