wad

/ˈwɑːd/
danh từ
  • Nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc... ).
  • Nút lòng súng (súng kiểu cổ).
  • , (từ lóng) cuộn giấy bạc
  • tiền.
động từ
  • Chèn bằng nùi cho chắc.
  • Lót bông, lót len (áo... ).
  • Đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng).
Danh từ
  1. Một khối vô định hình, nhỏ gọn.
    An amorphous, compact mass.
    Our cat loves to play with a small wad of paper.
    Con mèo của chúng tôi thích chơi với một tờ giấy nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:cumloadcumwadload
  2. Một đống đáng kể (thường là tiền).
    A substantial pile (normally of money).
    With a wad of cash like that, she should not have been walking round Manhattan.
    Với một xấp tiền mặt như thế, đáng lẽ cô ấy không nên đi dạo quanh Manhattan.
    Từ đồng nghĩa:cumloadcumwadload
  3. Một nút hoặc miếng bịt mềm, đặc biệt được sử dụng giữa bột và viên trong hộp đạn súng ngắn, hoặc trước đó khi nạp đạn cho súng nạp đạn hoặc súng thần công.
    A soft plug or seal, particularly as used between the powder and pellets in a shotgun cartridge, or earlier on the charge of a muzzleloader or cannon.
    Từ đồng nghĩa:propvalet
  4. (Từ lóng) Bánh sandwich.
    (slang) A sandwich.
    Từ đồng nghĩa:cumloadcumwadload
Động từ
  1. Nhàu nát hoặc nghiền nát thành một hình dạng hoặc quả bóng nhỏ gọn, vô định hình.
    To crumple or crush into a compact, amorphous shape or ball.
    She wadded up the scrap of paper and threw it in the trash.
    Cô vo mảnh giấy lại và ném vào thùng rác.
  2. (Ulster) Để cá cược.
    (Ulster) To wager.
  3. Để chèn hoặc buộc một miếng lót vào.
    To insert or force a wad into.
    to wad a gun
    cầm súng
  4. Để nhồi hoặc lót một số chất mềm, hoặc tấm lót, như bông.
    To stuff or line with some soft substance, or wadding, like cotton.
    to wad a cloak
    quấn một chiếc áo choàng
🎬 Nghe “wad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish