ward off
/wɔrd ɔf/Động từ
- (thông tục) Tránh né, tránh sang một bên.(transitive) To parry, or turn aside.He raised his arms to ward off the attack.Anh giơ tay lên để tránh đòn tấn công.
- (lacrosse) Trong khi sở hữu bóng, hãy di chuyển bàn tay còn lại hoặc bàn tay và cánh tay đang giữ đầu mông của gậy sang ngang vào cơ thể hoặc gậy của đấu thủ phòng thủ.(lacrosse) To, while in possession of the ball, move the free hand or the hand and arm holding the butt end of the stick laterally into a defending player's body or stick.
- (Động) Ngăn chặn, ngăn ngừa.(transitive) To avert or prevent.He wore garlic to ward off vampires.Anh ta bôi tỏi để xua đuổi ma cà rồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ward off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish