wares

/ˈweɚ/
danh từ
  • Số nhiều của ware
Danh từ
  1. số nhiều của kho
    plural of ware
  2. Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán.
    Goods or services that are for sale.
    The square was filled with booths, with vendors offering their wares.
    Quảng trường tràn ngập các gian hàng, với những người bán hàng bày bán sản phẩm của họ.
🎬 Nghe “wares” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish