warfare

/ˈwoɚˌfeɚ/
danh từ
  • Chiến tranh.
Danh từ
  1. Việc tiến hành chiến tranh hoặc xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.
    The waging of war or armed conflict against an enemy.
  2. Hoạt động quân sự thuộc một số loại cụ thể, ví dụ: chiến tranh du kích.
    Military operations of some particular kind e.g. guerrilla warfare.
Động từ
  1. Để sống một cuộc sống quân sự; để tiến hành các cuộc chiến tranh liên tục.
    To lead a military life; to carry on continual wars.
🎬 Nghe “warfare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish