warlock
/ˈwoɚˌlɑːk/danh từ
- Thầy phù thủy.
Danh từ
- Một nam sử dụng phép thuật; một nam giới tương đương với một phù thủy; một phù thủy.A male magic-user; a male equivalent of a witch; a wizard.
- (đặc biệt là trong tưởng tượng) Một người sử dụng phép thuật (không phân biệt giới tính).(especially in fantasy) A magic-user (regardless of gender).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warlock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish