warily
/ˈweri/phó từ
- thận trọng, cảnh giác, đề phòng (nguy hiểm, khó khăn có thể xảy ra)
Trạng từ
- Một cách cẩn thận và đề phòng, đặc biệt là để tránh nguy hiểm hoặc tổn hại tiềm tàng.In a careful and guarded manner, especially to avoid potential danger or harm.She walked through the dark alley, warily glancing around to make sure she wasn't being followed.Cô bước qua con hẻm tối, thận trọng liếc nhìn xung quanh để chắc chắn rằng mình không bị theo dõi.
- Không có sự tin tưởng; theo cách thể hiện sự thiếu tin tưởng.Without trust; in a manner showing a lack of trust.He listened to the salesman's pitch warily, sensing a potential scam.Anh ta thận trọng lắng nghe lời chào hàng của người bán hàng, cảm nhận được một vụ lừa đảo tiềm tàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish