wastrel

/ˈweɪstrəl/
danh từ
  • Waster.
  • Lưu manh, cặn bã của xã hội; trẻ sống cầu bơ cầu bất.
Danh từ
  1. (đếm được, ghi ngày) Người hoang phí, người lãng phí thời gian hoặc nguồn lực một cách ngông cuồng.
    (countable, dated) One who is profligate, who wastes time or resources extravagantly.
  2. (đếm được, lỗi thời) Một đứa trẻ bị bỏ rơi.
    (countable, obsolete) A neglected child.
  3. (không đếm được, lỗi thời) Từ chối; rác.
    (uncountable, obsolete) Refuse; rubbish.
🎬 Nghe “wastrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish