wastrel
/ˈweɪstrəl/danh từ
- Waster.
- Lưu manh, cặn bã của xã hội; trẻ sống cầu bơ cầu bất.
Danh từ
- (đếm được, ghi ngày) Người hoang phí, người lãng phí thời gian hoặc nguồn lực một cách ngông cuồng.(countable, dated) One who is profligate, who wastes time or resources extravagantly.
- (đếm được, lỗi thời) Một đứa trẻ bị bỏ rơi.(countable, obsolete) A neglected child.
- (không đếm được, lỗi thời) Từ chối; rác.(uncountable, obsolete) Refuse; rubbish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wastrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish