wasteful

/ˈweɪstfəl/
tính từ
  • Lãng phí, hoang phí, tốn phí.
Tính từ
  1. Có khuynh hướng lãng phí hoặc phung phí tiền bạc hoặc nguồn lực.
    Inclined to waste or squander money or resources.
  2. (Từ cũ) Không có người ở, hoang vắng.
    (obsolete) Uninhabited, desolate.
🎬 Nghe “wasteful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish