wasteful
/ˈweɪstfəl/tính từ
- Lãng phí, hoang phí, tốn phí.
Tính từ
- Có khuynh hướng lãng phí hoặc phung phí tiền bạc hoặc nguồn lực.Inclined to waste or squander money or resources.
- (Từ cũ) Không có người ở, hoang vắng.(obsolete) Uninhabited, desolate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wasteful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish