wasted

/ˈweɪstəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của waste
tính từ
  • Nghiện ma túy.
Tính từ
  1. Sử dụng không có lãi.
    Not profitably used.
  2. Bị tàn phá hoặc xuống cấp.
    Ravaged or deteriorated.
  3. Gầy gò và hốc hác.
    Emaciated and haggard.
  4. (Từ lóng) Kiệt sức.
    (slang) Exhausted.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chất thải
    simple past and past participle of waste
🎬 Nghe “wasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish