wasted
/ˈweɪstəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của waste
tính từ
- Nghiện ma túy.
Tính từ
- Sử dụng không có lãi.Not profitably used.
- Bị tàn phá hoặc xuống cấp.Ravaged or deteriorated.
- Gầy gò và hốc hác.Emaciated and haggard.
- (Từ lóng) Kiệt sức.(slang) Exhausted.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chất thảisimple past and past participle of waste
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish