wasteland
/ˈweɪstˌlænd/danh từ
- Đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không sử dụng.
- Hoang mạc.
- Cuộc sống khô cằn (cuộc sống không sáng tạo được gì về văn hoá hoặc tinh thần).
Danh từ
- Một nơi không còn tài nguyên; một sa mạc.A place with no remaining resources; a desert.Ten years of drought had left the area a wasteland.Mười năm hạn hán đã biến khu vực này thành một vùng đất hoang.
- Bất cứ nơi nào cằn cỗi hoặc không thú vị.Any barren or uninteresting place.After his experiences, he no longer found western Kansas such a wasteland.Sau những trải nghiệm của mình, anh không còn thấy miền Tây Kansas là vùng đất hoang tàn như vậy nữa.
- Một khu vực bị tàn phá, không thể ở được.A devastated, uninhabitable area.
- Đất chưa sử dụng.Unused land.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wasteland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish