wasteland

/ˈweɪstˌlænd/
danh từ
  • Đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không sử dụng.
  • Hoang mạc.
  • Cuộc sống khô cằn (cuộc sống không sáng tạo được gì về văn hoá hoặc tinh thần).
Danh từ
  1. Một nơi không còn tài nguyên; một sa mạc.
    A place with no remaining resources; a desert.
    Ten years of drought had left the area a wasteland.
    Mười năm hạn hán đã biến khu vực này thành một vùng đất hoang.
  2. Bất cứ nơi nào cằn cỗi hoặc không thú vị.
    Any barren or uninteresting place.
    After his experiences, he no longer found western Kansas such a wasteland.
    Sau những trải nghiệm của mình, anh không còn thấy miền Tây Kansas là vùng đất hoang tàn như vậy nữa.
  3. Một khu vực bị tàn phá, không thể ở được.
    A devastated, uninhabitable area.
  4. Đất chưa sử dụng.
    Unused land.
🎬 Nghe “wasteland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish