watchout

/ˈwɑːtʃ/
Danh từ
  1. Một cái nhìn; một người đứng canh gác một cái gì đó
    A lookout; a person who stands guard watching for something.
  2. (chữa cháy) Bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nguy hiểm tiềm tàng nào có thể làm cho đám cháy trở nên nguy hiểm hơn.
    (firefighting) Any potentially hazardous condition or situation that may make a fire more dangerous.
    A change in wind direction is a watchout.
    Sự thay đổi hướng gió là một điều cần chú ý.

Chưa có góp ý cho “watchout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “watchout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish