waves
/ˈweɪv/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wave
Danh từ
- số nhiều của sóngplural of wave
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị làn sóngthird-person singular simple present indicative of wave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish