waxen

/ˈwæksən/
tính từ
  • Giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (như sáp).
  • Mềm yếu, dễ ảnh hưởng; dễ uốn nắn.
  • Bằng sáp.
Tính từ
  1. (Anh, phương ngữ) Trưởng thành.
    (UK, dialectal) Grown.
  2. Được làm bằng hoặc phủ bằng sáp.
    Made of or covered with wax.
    a waxen tablet
    một viên sáp
  3. Của hoặc liên quan đến sáp.
    Of or pertaining to wax.
  4. Có đặc tính mịn nhạt của sáp, giống sáp, dạng sáp.
    Having the pale smooth characteristics of wax, waxlike, waxy.
Động từ
  1. (cổ xưa) phân từ quá khứ thay thế của sáp.
    (archaic) alternative past participle of wax.
  2. (lỗi thời) số nhiều hiện tại đơn giản của sáp
    (obsolete) plural simple present of wax
🎬 Nghe “waxen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish