waxen
/ˈwæksən/tính từ
- Giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (như sáp).
- Mềm yếu, dễ ảnh hưởng; dễ uốn nắn.
- Bằng sáp.
Tính từ
- (Anh, phương ngữ) Trưởng thành.(UK, dialectal) Grown.
- Được làm bằng hoặc phủ bằng sáp.Made of or covered with wax.a waxen tabletmột viên sáp
- Của hoặc liên quan đến sáp.Of or pertaining to wax.
- Có đặc tính mịn nhạt của sáp, giống sáp, dạng sáp.Having the pale smooth characteristics of wax, waxlike, waxy.
Động từ
- (cổ xưa) phân từ quá khứ thay thế của sáp.(archaic) alternative past participle of wax.
- (lỗi thời) số nhiều hiện tại đơn giản của sáp(obsolete) plural simple present of wax
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waxen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish