waxed

/ˈɛləkwənt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wax
tính từ
  • Bôi sáp.
🎬 Nghe “waxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish