waving

/ˈweɪv/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wave.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sóng
    present participle and gerund of wave
Danh từ
  1. Chuyển động của một cái gì đó sóng.
    The motion of something that waves.
  2. Liên tục di chuyển cánh tay hoặc bàn tay để ra hiệu.
    Repeated moving of arms or hands to signal.
🎬 Nghe “waving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish