wayfare
/ˈweɪfɛə(r)/danh từ
- Cuộc du lịch, cuộc chu du.
Danh từ
- (Từ cũ) Du lịch, đi lại.(archaic) Travel, journeying.
Động từ
- (nội động từ, cổ) Thực hiện một cuộc hành trình; đi du lịch.(intransitive, archaic) To make a journey; to travel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wayfare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish