wayfare

/ˈweɪfɛə(r)/
danh từ
  • Cuộc du lịch, cuộc chu du.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Du lịch, đi lại.
    (archaic) Travel, journeying.
Động từ
  1. (nội động từ, cổ) Thực hiện một cuộc hành trình; đi du lịch.
    (intransitive, archaic) To make a journey; to travel.
🎬 Nghe “wayfare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish