waylay

/ˈweɪˌleɪ/
động từ
  • Mai phục, rình; chặn lại (một ai đó đi qua để bắt, cướp, gặp mặt hỏi chuyện), đến nói chuyện (một ai đó làm họ ngừng ngang việc mình đang làm)
  • bị kẹt lại (luôn dùng ở dạng bị động)
  • Cản (bước) lại, làm gián đoạn (một tiến trình nào đó)
🎬 Nghe “waylay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish