ways

/weɪz/
  • (Econ) Tạm ứng.
Danh từ
  1. số nhiều của cách
    plural of way
  2. (không trang trọng, Mỹ, đôi khi mang nghĩa bóng, thường đứng trước a) Khoảng cách.
    (informal, US, sometimes figurative, usually preceded by a) A distance.
    a little ways out
    một chút lối thoát
🎬 Nghe “ways” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish