ways
/weɪz/- (Econ) Tạm ứng.
Danh từ
- số nhiều của cáchplural of way
- (không trang trọng, Mỹ, đôi khi mang nghĩa bóng, thường đứng trước a) Khoảng cách.(informal, US, sometimes figurative, usually preceded by a) A distance.a little ways outmột chút lối thoát
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ways” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish