wayward
/ˈweɪˌwɚd/tính từ
- Ương ngạnh, bướng bỉnh (trẻ con... ).
- Hay thay đổi, bất thường (tính tình).
Tính từ
- Do cố ý làm sai lệch so với chuẩn mực dự kiến; có xu hướng đi lạc.Given to a wilful, perverse deviation from the expected norm; tending to stray.
- Cố chấp, trái ngược và không thể đoán trước.Obstinate, contrary and unpredictable.
- (thể thao) Không trúng mục tiêu.(sports) Not on target.
Danh từ
- (ngày) Ai đó, đặc biệt là một phụ nữ trẻ hay một cô gái, bướng bỉnh.(dated) Someone, especially a young woman or girl, who is wayward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wayward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish