wayward

/ˈweɪˌwɚd/
tính từ
  • Ương ngạnh, bướng bỉnh (trẻ con... ).
  • Hay thay đổi, bất thường (tính tình).
Tính từ
  1. Do cố ý làm sai lệch so với chuẩn mực dự kiến; có xu hướng đi lạc.
    Given to a wilful, perverse deviation from the expected norm; tending to stray.
    Từ đồng nghĩa:vagabondvagrant
  2. Cố chấp, trái ngược và không thể đoán trước.
    Obstinate, contrary and unpredictable.
  3. (thể thao) Không trúng mục tiêu.
    (sports) Not on target.
    Từ đồng nghĩa:vagabondvagrant
Danh từ
  1. (ngày) Ai đó, đặc biệt là một phụ nữ trẻ hay một cô gái, bướng bỉnh.
    (dated) Someone, especially a young woman or girl, who is wayward.
🎬 Nghe “wayward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish