weakened
/ˈwiːkən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của weaken
Tính từ
- Giảm; được làm kém mạnh mẽ hơn.Reduced; made less strong.His weakened immune system couldn't cope with the infection.Hệ thống miễn dịch suy yếu của anh ấy không thể đối phó với nhiễm trùng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy yếusimple past and past participle of weaken
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weakened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish