weakly

/ˈwiːk/
  • yếu
Tính từ
  1. Thể chất yếu ớt, ốm yếu hoặc mỏng manh; yếu đuối.
    Frail, sickly or of a delicate constitution; weak.
Trạng từ
  1. Với rất ít sức mạnh hoặc lực lượng.
    With little strength or force.
🎬 Nghe “weakly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish