wealth
/wɛlθ/danh từ
- Sự giàu có, sự giàu sang.
- Tính chất có nhiều, sự phong phú.
- Của cải.
- Sự thịnh vượng; hạnh phúc.
Danh từ
- (không đếm được, kinh tế) Của cải; một lượng lớn tài sản có giá trị hoặc của cải vật chất.(uncountable, economics) Riches; a great amount of valuable assets or material possessions.Money talks, but true wealth whispers.Tiền bạc thì nói, nhưng sự giàu có thực sự thì thầm.
- (đếm được) Số lượng lớn; một sự phong phú hoặc rất nhiều.(countable) A great amount; an abundance or plenty.She brings a wealth of knowledge to the project.Cô ấy mang lại rất nhiều kiến thức cho dự án.
- (không đếm được, lỗi thời) Thịnh vượng; hạnh phúc; niềm hạnh phúc.(uncountable, obsolete) Prosperity; well-being; happiness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wealth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish