weapon

/ˈwɛpən/
danh từ
  • Vũ khí ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
  1. Một công cụ tấn công hoặc phòng thủ trong chiến đấu hoặc săn bắn, ví dụ: hầu hết các loại súng, tên lửa hoặc kiếm.
    An instrument of attack or defense in combat or hunting, e.g. most guns, missiles, or swords.
    The club that is now mostly used for golf was once a common weapon.
    Câu lạc bộ hiện nay chủ yếu được sử dụng để chơi gôn đã từng là một vũ khí thông dụng.
    Từ đồng nghĩa:arm
  2. Một công cụ hoặc phương tiện khác để gây tổn hại hoặc kiểm soát người khác.
    An instrument or other means of harming or exerting control over another.
    Money is the main weapon of modern oligarchs.
    Tiền là vũ khí chính của những kẻ đầu sỏ hiện đại.
    Từ đồng nghĩa:weaponarmarmament
  3. (thân mật, hài hước) Bất kỳ loại công cụ nào.
    (informal, humorous) A tool of any kind.
    Choose your weapon.
    Chọn vũ khí của bạn.
    Từ đồng nghĩa:weaponarmarmament
  4. (Anh, Ireland, tiếng lóng, xúc phạm) Một thằng ngốc, một kẻ ngu ngốc, một kẻ ngốc, một công cụ; một người khinh thường hoặc bất tài.
    (UK, Ireland, slang, derogatory) An idiot, an oaf, a fool, a tool; a contemptible or incompetent person.
    Từ đồng nghĩa:moronarse
Động từ
  1. (thông tục) Trang bị vũ khí; để vũ trang.
    (transitive) To equip with a weapon; to arm.
🎬 Nghe “weapon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish