wee-wee

/ˈwiːˌwiː/
danh từ
  • Nước đái; việc đái (dùng để nói với trẻ con hoặc do trẻ con dùng).
động từ
  • Đái.
🎬 Nghe “wee-wee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish