welfare
/ˈwɛlˌfeɚ/danh từ
- Hạnh phúc; phúc lợi.
- Sự bảo vệ, sự chăm sóc.
Danh từ
- (không đếm được) Sức khỏe, an toàn, hạnh phúc và thịnh vượng; hạnh phúc ở bất kỳ khía cạnh nào.(uncountable) Health, safety, happiness and prosperity; well-being in any respect.
- (không đếm được, chủ yếu là Hoa Kỳ, không chính thức) Dạng rút gọn của "chi tiêu phúc lợi", "thanh toán phúc lợi" hoặc "hỗ trợ phúc lợi".(uncountable, chiefly US, informal) Shortened form of "welfare spending", "welfare payments", or "welfare assistance".
Động từ
- (thông tục) Cung cấp phúc lợi hoặc viện trợ.(transitive) To provide with welfare or aid.welfaring the poorphúc lợi người nghèo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “welfare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish