welfare assistance

/ˈwɛlˌfɛr əˈsɪstəns/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với phúc lợi (“các hình thức hỗ trợ tài chính khác nhau do chính phủ cung cấp”).
    Synonym of welfare (“various forms of financial aid provided by the government”).
    Từ đồng nghĩa:welfare
🎬 Nghe “welfare assistance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish